Trang chủHAS • ASX
add
Hastings Technology Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
104,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
245,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,35 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,98 Tr | -16,55% |
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 98,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,86 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,82 Tr | 21,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,93 Tr | -34,21% |
Tổng tài sản | 104,59 Tr | -68,69% |
Tổng nợ | 12,35 Tr | -93,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 92,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 387,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 98,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,87 Tr | 24,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,77 Tr | 203,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -777,49 N | -141,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,12 Tr | 140,72% |
Dòng tiền tự do | -2,73 Tr | 78,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
28