Trang chủHATSN • IST
add
Hat-San Gm Ins Bk Or Dnz Nkt Sn v Tct AS
Giá đóng cửa hôm trước
36,72 ₺
Mức chênh lệch một ngày
36,04 ₺ - 37,42 ₺
Phạm vi một năm
34,50 ₺ - 57,05 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,17 T TRY
Số lượng trung bình
2,25 Tr
Tỷ số P/E
29,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,45 T | -11,05% |
Chi phí hoạt động | 24,10 Tr | -31,61% |
Thu nhập ròng | -448,46 Tr | -1.216,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,82 | -1.352,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -207,46 Tr | -231,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -105,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 509,98 Tr | -60,39% |
Tổng tài sản | 7,73 T | -9,86% |
Tổng nợ | 1,93 T | -25,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -448,46 Tr | -1.216,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 555,58 Tr | 354,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -303,22 Tr | -184,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,36 Tr | -3.094,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,88 Tr | -75,52% |
Dòng tiền tự do | 107,44 Tr | 115,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
333