Trang chủHAW • ASX
add
Hawthorn Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,087 $
Mức chênh lệch một ngày
0,087 $ - 0,087 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
217,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,45 N | -66,20% |
Chi phí hoạt động | 269,66 N | -21,19% |
Thu nhập ròng | -141,22 N | -915,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,94 | -2.510,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -58,70 N | -133,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,34 Tr | -12,38% |
Tổng tài sản | 14,94 Tr | -3,61% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 1,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 335,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,22 N | -915,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,43 N | -185,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,26 N | -114,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -624,69 N | -610,02% |
Dòng tiền tự do | -506,00 N | -675,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
7