Trang chủHAY • CVE
add
Hayasa Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
60,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 885,80 N | 76,03% |
Thu nhập ròng | -799,11 N | -16,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -887,34 N | -71,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 Tr | 61,40% |
Tổng tài sản | 2,72 Tr | 59,49% |
Tổng nợ | 634,34 N | -14,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -104,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -140,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -799,11 N | -16,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -525,63 N | 38,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,99 N | 9,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,82 Tr | 9,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,30 Tr | 66,75% |
Dòng tiền tự do | -216,10 N | 41,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web