Trang chủHBCP • NASDAQ
add
Home Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
58,50 $
Mức chênh lệch một ngày
57,94 $ - 59,02 $
Phạm vi một năm
40,10 $ - 64,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
457,43 Tr USD
Số lượng trung bình
26,23 N
Tỷ số P/E
9,95
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,67 Tr | 10,47% |
Chi phí hoạt động | 22,41 Tr | 5,75% |
Thu nhập ròng | 11,41 Tr | 17,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,29 | 6,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,46 | 20,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,60 Tr | 39,12% |
Tổng tài sản | 3,49 T | 1,42% |
Tổng nợ | 3,06 T | 0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 435,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,41 Tr | 17,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
476