Trang chủHBLN • SWX
add
Hypothekarbank Lenzburg AG
Giá đóng cửa hôm trước
4.120,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
4.100,00 CHF - 4.140,00 CHF
Phạm vi một năm
3.920,00 CHF - 4.180,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
298,08 Tr CHF
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
14,84
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,29 Tr | 19,75% |
Chi phí hoạt động | 31,62 Tr | 24,04% |
Thu nhập ròng | 6,10 Tr | 11,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,92 | -7,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | 121,35% |
Tổng tài sản | 8,57 T | 18,37% |
Tổng nợ | 7,97 T | 19,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 603,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,85 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,10 Tr | 11,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1868
Trang web
Nhân viên
399