Trang chủHCAT • NASDAQ
add
Health Catalyst Inc
1,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,85%)+0,0100
1,18 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 17:05:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,26 $
Phạm vi một năm
1,16 $ - 5,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,74 Tr USD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,68 Tr | -6,19% |
Chi phí hoạt động | 42,60 Tr | -11,32% |
Thu nhập ròng | -91,02 Tr | -340,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -121,89 | -369,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,28 Tr | 216,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,73 Tr | -75,58% |
Tổng tài sản | 502,64 Tr | -41,48% |
Tổng nợ | 256,86 Tr | -47,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,02 Tr | -340,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,91 Tr | 381,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,01 Tr | 100,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -434,00 N | -101,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,51 Tr | 113,36% |
Dòng tiền tự do | 8,76 Tr | 304,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.200