Trang chủHCC.H • CVE
add
Hanna Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
141,93 N CAD
Số lượng trung bình
523,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,60 N | -40,16% |
Thu nhập ròng | -15,28 N | 33,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,45 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,55 N | 648,74% |
Tổng tài sản | 182,91 N | -60,33% |
Tổng nợ | 54,90 N | -90,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,28 N | 33,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,90 N | -174,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 108,55 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 104,65 N | 116.378,89% |
Dòng tiền tự do | -510,57 N | -11.612,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web