Trang chủHCKT • NASDAQ
add
Hackett Group Inc
13,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,015%)+0,0020
13,18 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:21:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,27 $
Mức chênh lệch một ngày
13,02 $ - 13,53 $
Phạm vi một năm
12,76 $ - 29,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
334,51 Tr USD
Số lượng trung bình
370,30 N
Tỷ số P/E
28,42
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,82 Tr | -3,40% |
Chi phí hoạt động | 22,55 Tr | -4,06% |
Thu nhập ròng | 5,59 Tr | 56,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,47 | 62,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,40 | -14,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,46 Tr | 18,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,20 Tr | 11,19% |
Tổng tài sản | 206,45 Tr | 6,80% |
Tổng nợ | 138,35 Tr | 77,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,59 Tr | 56,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,07 Tr | -7,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,01 Tr | -97,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,74 Tr | 3,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,30 Tr | -32,80% |
Dòng tiền tự do | 16,84 Tr | -29,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.503