Trang chủHCM • NASDAQ
add
HUTCHMED (China) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,98 $
Mức chênh lệch một ngày
14,00 $ - 14,46 $
Phạm vi một năm
11,51 $ - 19,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,51 T USD
Số lượng trung bình
26,29 N
Tỷ số P/E
5,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,42 Tr | -16,54% |
Chi phí hoạt động | -5,29 Tr | 73,64% |
Thu nhập ròng | 977,50 N | -83,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,72 | -80,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,23 Tr | -181,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | 63,36% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 37,58% |
Tổng nợ | 501,84 Tr | -0,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 859,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 977,50 N | -83,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,12 Tr | -79,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,50 Tr | 48,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -742,50 N | -178,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,69 Tr | 21,21% |
Dòng tiền tự do | -7,08 Tr | -638,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.796