Trang chủHCW • ASX
add
Healthco Healthcare and Wellness Reit
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 0,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
346,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,80 Tr | 4,59% |
Chi phí hoạt động | 650,00 N | -13,33% |
Thu nhập ròng | -13,45 Tr | -74,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -90,88 | -67,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,90 Tr | 861,82% |
Tổng tài sản | 1,18 T | -13,08% |
Tổng nợ | 409,10 Tr | -15,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 767,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 550,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,45 Tr | -74,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,65 Tr | 5,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,30 Tr | 53,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,95 Tr | -0,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,00 Tr | 183,33% |
Dòng tiền tự do | 2,08 Tr | 142,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web