Trang chủHDBFS • NSE
add
HDB Financial Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
669,95 ₹
Mức chênh lệch một ngày
668,85 ₹ - 690,00 ₹
Phạm vi một năm
555,30 ₹ - 891,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
566,97 T INR
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
22,09
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,78 T | 18,43% |
Chi phí hoạt động | 13,67 T | 6,82% |
Thu nhập ròng | 7,51 T | 41,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,56 | 19,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,11 T | 180,22% |
Tổng tài sản | 1,24 NT | 13,79% |
Tổng nợ | 1,03 NT | 10,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 830,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,51 T | 41,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
89.943