Trang chủHEIM-PREF • STO
add
Heimstaden AB
Giá đóng cửa hôm trước
21,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
21,40 kr - 21,80 kr
Phạm vi một năm
12,20 kr - 23,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T SEK
Số lượng trung bình
65,37 N
Tỷ số P/E
0,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,67 T | -4,38% |
Chi phí hoạt động | 101,00 Tr | -71,63% |
Thu nhập ròng | -6,00 Tr | -100,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,13 | -101,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,75 T | 53,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,18 T | -8,09% |
Tổng tài sản | 354,85 T | -4,97% |
Tổng nợ | 204,29 T | -9,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,00 Tr | -100,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | -3,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,50 T | -53,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,78 T | 80,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -343,00 Tr | 96,54% |
Dòng tiền tự do | 801,00 Tr | 235,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.900