Trang chủHERE • NASDAQ
add
Here Group Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
4,75 $
Mức chênh lệch một ngày
4,72 $ - 4,98 $
Phạm vi một năm
4,38 $ - 6,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
263,43 Tr USD
Số lượng trung bình
162,15 N
Tỷ số P/E
3,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,15 Tr | -84,31% |
Chi phí hoạt động | 81,55 Tr | -85,79% |
Thu nhập ròng | 291,61 Tr | 261,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 229,35 | 2.202,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,99 Tr | -126,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 788,41 Tr | -33,94% |
Tổng tài sản | 1,45 T | -4,69% |
Tổng nợ | 335,14 Tr | -63,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 291,61 Tr | 261,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
714