Trang chủHETA • FRA
add
KHD Humboldt Wedag VermoegensverwltngsAG
Giá đóng cửa hôm trước
4,50 €
Mức chênh lệch một ngày
4,50 € - 4,50 €
Phạm vi một năm
4,30 € - 6,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
7,17
Tỷ lệ cổ tức
7,56%
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 32,98 N | 46,92% |
Thu nhập ròng | 78,11 N | 35,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 452,95 N | 78,89% |
Tổng tài sản | 5,70 Tr | 1,24% |
Tổng nợ | 57,74 N | -47,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 424,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,11 N | 35,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,00 N | -376,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 112,50 N | 1.506,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,50 N | 34,09% |
Dòng tiền tự do | -20,61 N | -43,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web