Trang chủHFC • CVE
add
Hampton Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 Tr | 14,34% |
Chi phí hoạt động | 2,50 Tr | 40,34% |
Thu nhập ròng | -900,00 N | 53,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,16 | 59,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 Tr | 61,09% |
Tổng tài sản | 27,85 Tr | -15,72% |
Tổng nợ | 25,45 Tr | -4,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -900,00 N | 53,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,72 Tr | -101,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,71 Tr | 114,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 995,00 N | 211,91% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web