Trang chủHFFG • NASDAQ
add
Hf Foods Group Inc
2,04 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,04 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:03:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,85 $
Mức chênh lệch một ngày
1,81 $ - 2,06 $
Phạm vi một năm
1,38 $ - 4,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
108,21 Tr USD
Số lượng trung bình
244,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 308,02 Tr | 0,90% |
Chi phí hoạt động | 51,66 Tr | 7,53% |
Thu nhập ròng | -37,30 Tr | 15,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,11 | 15,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -54,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,53 Tr | -39,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,64 Tr | -40,27% |
Tổng tài sản | 541,53 Tr | -1,54% |
Tổng nợ | 337,94 Tr | 9,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,30 Tr | 15,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,00 Tr | 14,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,51 Tr | -236,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,17 Tr | -15,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,69 Tr | -222,01% |
Dòng tiền tự do | 6,43 Tr | -57,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
952