Trang chủHFR • ASX
add
Highfield Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,53 Tr AUD
Số lượng trung bình
552,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,03 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,44 Tr | -23,28% |
Thu nhập ròng | -9,79 Tr | -49,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,44 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,39 Tr | 11,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 Tr | -70,95% |
Tổng tài sản | 167,71 Tr | -24,14% |
Tổng nợ | 75,84 Tr | 0,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 524,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,79 Tr | -49,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,15 Tr | 18,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -531,37 N | 61,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 Tr | -72,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 Tr | -273,97% |
Dòng tiền tự do | -3,88 Tr | 43,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
25