Trang chủHFWA • NASDAQ
add
Heritage Financial Corp
25,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
25,99 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 16:02:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,35 $
Mức chênh lệch một ngày
25,74 $ - 26,52 $
Phạm vi một năm
19,84 $ - 28,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
882,88 Tr USD
Số lượng trung bình
247,48 N
Tỷ số P/E
13,26
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,16 Tr | 20,21% |
Chi phí hoạt động | 40,41 Tr | 5,47% |
Thu nhập ròng | 22,24 Tr | 86,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,11 | 55,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | 94,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,09 Tr | 65,35% |
Tổng tài sản | 6,97 T | -1,96% |
Tổng nợ | 6,05 T | -3,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 921,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,24 Tr | 86,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
742