Trang chủHGTY • NYSE
add
Hagerty Inc
10,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,49 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:02:38 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,28 $
Mức chênh lệch một ngày
10,14 $ - 10,60 $
Phạm vi một năm
8,03 $ - 14,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,59 T USD
Số lượng trung bình
158,19 N
Tỷ số P/E
28,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 388,10 Tr | 16,48% |
Chi phí hoạt động | 183,03 Tr | 19,51% |
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 129,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,33 | 125,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 300,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,12 Tr | 44,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 891,32 Tr | 28,37% |
Tổng tài sản | 2,09 T | 22,50% |
Tổng nợ | 1,35 T | 22,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 747,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 129,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,10 Tr | 330,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,39 Tr | -11,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -483,00 N | 97,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,65 Tr | 62,86% |
Dòng tiền tự do | 223,87 Tr | 32,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.891