Trang chủHGTY • NYSE
add
Hagerty Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,58 $
Mức chênh lệch một ngày
12,45 $ - 13,05 $
Phạm vi một năm
8,03 $ - 14,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,26 T USD
Số lượng trung bình
107,91 N
Tỷ số P/E
32,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 379,99 Tr | 17,51% |
Chi phí hoạt động | 198,94 Tr | 19,37% |
Thu nhập ròng | 20,85 Tr | 326,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,49 | 263,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 160,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,73 Tr | 126,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -246,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 290,53 Tr | 39,05% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 18,37% |
Tổng nợ | 1,44 T | 18,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 714,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,85 Tr | 326,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,17 Tr | 36,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,97 Tr | -10,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 931,00 N | -96,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,06 Tr | -73,93% |
Dòng tiền tự do | 54,28 Tr | -22,98% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.739