Trang chủHIO • ASX
add
Hawsons Iron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 373,16 N | -18,70% |
Thu nhập ròng | -535,76 N | 22,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -346,76 N | 16,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 524,12 N | -69,16% |
Tổng tài sản | 62,14 Tr | 0,99% |
Tổng nợ | 1,88 Tr | 23,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -535,76 N | 22,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -441,34 N | 33,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -288,00 N | -41,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 890,18 N | 1.320,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,84 N | 120,11% |
Dòng tiền tự do | -830,69 N | -55,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web