Trang chủHIPR • TLV
add
Hiper Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.414,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.396,00 ILA - 2.465,00 ILA
Phạm vi một năm
1.385,00 ILA - 2.548,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 T ILS
Số lượng trung bình
48,73 N
Tỷ số P/E
24,85
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,27 Tr | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 5,99 Tr | 2,38% |
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | -15,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,91 | -20,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,14 Tr | -10,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,28 Tr | -45,60% |
Tổng tài sản | 165,53 Tr | -6,36% |
Tổng nợ | 67,65 Tr | -23,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | -15,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,94 Tr | -20,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -158,00 N | 64,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,45 Tr | 5,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,72 Tr | -17,52% |
Dòng tiền tự do | 2,04 Tr | -34,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
348