Trang chủHIT • ASX
add
Hitech Group Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,38 $
Phạm vi một năm
1,38 $ - 2,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,10 N
Tỷ số P/E
11,69
Tỷ lệ cổ tức
6,91%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,73 Tr | -2,95% |
Chi phí hoạt động | 966,58 N | -24,08% |
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | -40,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,09 | -38,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 Tr | -32,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,49 Tr | 8,03% |
Tổng tài sản | 17,75 Tr | 4,92% |
Tổng nợ | 6,26 Tr | 1,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | -40,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,39 Tr | 8.406,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,59 N | 30,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 417,51 N | 134,81% |
Dòng tiền tự do | 930,14 N | -27,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
17