Trang chủHLS • ASX
add
Healius Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,57 $ - 0,59 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 1,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
414,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 344,05 Tr | 3,90% |
Chi phí hoạt động | 96,05 Tr | -0,83% |
Thu nhập ròng | -15,20 Tr | -137,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,42 | -129,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,30 Tr | 79,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,60 Tr | -55,29% |
Tổng tài sản | 1,77 T | -42,17% |
Tổng nợ | 1,22 T | -40,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 557,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 726,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,20 Tr | -137,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,40 Tr | -50,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,75 Tr | 17,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,45 Tr | 28,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,80 Tr | -109,96% |
Dòng tiền tự do | 41,59 Tr | 13,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
5.962