Trang chủHLS • FRA
add
AIC Mines Ltd (Australia)
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 €
Mức chênh lệch một ngày
0,39 € - 0,40 €
Phạm vi một năm
0,14 € - 0,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
550,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,30 Tr | 18,65% |
Chi phí hoạt động | 16,10 Tr | -5,62% |
Thu nhập ròng | 8,68 Tr | 114,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,69 | 80,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,74 Tr | 78,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,06 Tr | -4,50% |
Tổng tài sản | 423,48 Tr | 39,97% |
Tổng nợ | 103,46 Tr | 41,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 320,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 797,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,68 Tr | 114,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,59 Tr | 192,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,79 Tr | -63,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,18 Tr | 299,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,01 Tr | 45,97% |
Dòng tiền tự do | -22,23 Tr | -42,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
56