Trang chủHM1 • ASX
add
Hearts and Minds Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,77 $
Mức chênh lệch một ngày
2,80 $ - 2,84 $
Phạm vi một năm
2,49 $ - 3,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
641,15 Tr AUD
Số lượng trung bình
231,68 N
Tỷ số P/E
33,12
Tỷ lệ cổ tức
6,61%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,58 Tr | -88,66% |
Chi phí hoạt động | 589,06 N | 38,07% |
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -95,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,57 | -57,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 781,93 Tr | 3,70% |
Tổng tài sản | 836,83 Tr | -2,93% |
Tổng nợ | 67,78 Tr | 1,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 769,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -95,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,64 Tr | -1.444,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,47 Tr | 1.411,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,30 Tr | -20,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,76 Tr | 175,49% |
Dòng tiền tự do | 4,37 Tr | -89,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Nhân viên
4