Trang chủHMD • ASX
add
HeraMED Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,041 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
556,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,06 N | 59,24% |
Chi phí hoạt động | 1,09 Tr | -9,78% |
Thu nhập ròng | -937,64 N | 17,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -641,97 | 48,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | 8,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 Tr | -56,70% |
Tổng tài sản | 1,49 Tr | -66,75% |
Tổng nợ | 559,96 N | -67,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 931,03 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -184,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -294,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -937,64 N | 17,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -861,30 N | 18,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 Tr | -43,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 208,12 N | -75,84% |
Dòng tiền tự do | -669,08 N | -10,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web