Trang chủHMDPF • OTCMKTS
add
Hammond Power Solutions Inc
203,91 $
Sau giờ giao dịch:(0,35%)-0,71
203,20 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 17:10:10 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
194,39 $
Mức chênh lệch một ngày
189,89 $ - 204,30 $
Phạm vi một năm
61,23 $ - 204,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 T CAD
Số lượng trung bình
13,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,09 Tr | 21,88% |
Chi phí hoạt động | 52,35 Tr | 37,41% |
Thu nhập ròng | 15,20 Tr | -35,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,98 | -47,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,98 | -0,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,60 Tr | -13,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,91 Tr | 20,02% |
Tổng tài sản | 586,26 Tr | 18,88% |
Tổng nợ | 234,21 Tr | 26,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 352,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,20 Tr | -35,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,05 Tr | 43,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,80 Tr | 63,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,10 Tr | -114,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,41 Tr | 116,07% |
Dòng tiền tự do | 32,09 Tr | 1.077,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.476