Trang chủHMH • NASDAQ
add
HMH Holding Ord Shs Class A
19,28 $
Sau giờ giao dịch:(3,06%)-0,59
18,69 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:20:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,00 $
Mức chênh lệch một ngày
18,50 $ - 20,00 $
Phạm vi một năm
18,50 $ - 20,00 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 202,70 Tr | -11,33% |
Chi phí hoạt động | 34,39 Tr | 17,19% |
Thu nhập ròng | 14,21 Tr | 108,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,01 | 135,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,50 Tr | 15,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,58 Tr | 97,47% |
Tổng tài sản | 1,36 T | -1,70% |
Tổng nợ | 657,25 Tr | -12,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 700,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,21 Tr | 108,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,36 Tr | 50,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,12 Tr | -55,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,96 Tr | 33,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,98 Tr | 157,72% |
Dòng tiền tự do | 46,40 Tr | 22,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1895
Trang web
Nhân viên
2.019