Trang chủHMMC • CVE
add
Hemlo Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,06 $
Mức chênh lệch một ngày
6,75 $ - 7,13 $
Phạm vi một năm
3,63 $ - 8,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 T CAD
Số lượng trung bình
451,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,71 Tr | 41,72% |
Chi phí hoạt động | 911,00 N | 64,44% |
Thu nhập ròng | 26,31 Tr | 113,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,37 | 50,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,34 Tr | 75,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,13 Tr | — |
Tổng tài sản | 490,09 Tr | — |
Tổng nợ | 221,26 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 268,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,31 Tr | 113,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,78 Tr | 99,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,87 Tr | -53,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,70 Tr | -142,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,80 Tr | -263,60% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
700