Trang chủHOTH • NASDAQ
add
Hoth Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 2,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,45 Tr USD
Số lượng trung bình
238,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,08 Tr | 83,05% |
Thu nhập ròng | -4,11 Tr | -84,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,85 Tr | -2,18% |
Tổng tài sản | 9,24 Tr | 11,28% |
Tổng nợ | 1,01 Tr | 24,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -105,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -113,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 Tr | -84,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,49 Tr | -52,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -300,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,17 Tr | 28,55% |
Dòng tiền tự do | -807,90 N | 9,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
2