Trang chủHPC • ASX
add
Hydration Pharmaceuticals Co Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
131,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 473,07 N | -32,58% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | -22,46% |
Thu nhập ròng | -711,08 N | -124,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -150,31 | -136,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | -65,22% |
Tổng tài sản | 2,19 Tr | -56,11% |
Tổng nợ | 774,24 N | -65,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 430,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -130,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -711,08 N | -124,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | -12,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 145,79 N | 105,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -496,40 N | -142,02% |
Dòng tiền tự do | -456,33 N | 32,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web