Trang chủHPL • CVE
add
Horizon Petroleum Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,07 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 503,78 N | 84,39% |
Thu nhập ròng | -689,40 N | -117,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 546,63 N | 159,87% |
Tổng tài sản | 642,04 N | 169,85% |
Tổng nợ | 3,94 Tr | 18,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -237,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 44,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -689,40 N | -117,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -738,86 N | -110,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 Tr | 103,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 266,02 N | 86,23% |
Dòng tiền tự do | -383,06 N | -86,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1