Trang chủHPQ • CVE
add
HPQ Silicon Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
86,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
324,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 513,98 N | -58,40% |
Thu nhập ròng | -695,03 N | -180,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -480,29 N | 29,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 Tr | -40,80% |
Tổng tài sản | 4,75 Tr | -40,19% |
Tổng nợ | 4,68 Tr | -43,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,14 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 424,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -663,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -695,03 N | -180,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -618,45 N | -18,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,20 N | -103,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 483,61 N | 95,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,48 N | -147,07% |
Dòng tiền tự do | -337,53 N | -451,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web