Trang chủHPY • CVE
add
Happy Creek Minerals Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
213,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,47 N | -57,34% |
Thu nhập ròng | 843,67 N | 1.831,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,18 Tr | 2.945,02% |
Tổng tài sản | 18,98 Tr | 1,46% |
Tổng nợ | 254,53 N | -75,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 843,67 N | 1.831,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -301,94 N | 7,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 Tr | -1.339,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,81 Tr | 685,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,04 Tr | 3.444,93% |
Dòng tiền tự do | -1,63 Tr | -277,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web