Trang chủHRMY • NASDAQ
add
Harmony Biosciences Holdings Inc
27,86 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
27,86 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
27,61 $
Mức chênh lệch một ngày
27,74 $ - 28,29 $
Phạm vi một năm
25,52 $ - 40,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,61 T USD
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
10,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 243,78 Tr | 21,12% |
Chi phí hoạt động | 136,67 Tr | 49,98% |
Thu nhập ròng | 22,49 Tr | -54,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,22 | -62,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,57 | -47,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,99 Tr | -25,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 775,34 Tr | 65,96% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 27,26% |
Tổng nợ | 401,41 Tr | 18,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 870,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,49 Tr | -54,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,15 Tr | 66,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,63 Tr | -145,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,02 Tr | -10,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,50 Tr | 60,74% |
Dòng tiền tự do | 83,18 Tr | 40,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
293