Trang chủHS3 • FRA
add
Hingham Institution for Savings
Giá đóng cửa hôm trước
254,00 €
Mức chênh lệch một ngày
232,00 € - 232,00 €
Phạm vi một năm
189,00 € - 288,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
615,34 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,47 Tr | 55,14% |
Chi phí hoạt động | 6,85 Tr | 6,43% |
Thu nhập ròng | 20,72 Tr | 82,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,10 | 17,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,68 Tr | 59,77% |
Tổng tài sản | 4,54 T | 1,90% |
Tổng nợ | 4,06 T | 0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 479,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,72 Tr | 82,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1834
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
90