Trang chủHSCSW • NASDAQ
add
HeartSciences Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,17 Tr USD
Số lượng trung bình
4,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,42 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,07 Tr | 4,52% |
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | -12,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -97,18 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,85 | 62,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,07 Tr | -4,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 Tr | -51,85% |
Tổng tài sản | 6,00 Tr | -22,90% |
Tổng nợ | 1,81 Tr | -51,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -83,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -102,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | -12,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,33 Tr | -6,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,77 N | -169,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,51 Tr | -20,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -841,13 N | -192,41% |
Dòng tiền tự do | -1,82 Tr | -18,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15