Trang chủHSTM • NASDAQ
add
HealthStream Inc
20,30 $
Sau giờ giao dịch:(0,49%)+0,10
20,40 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 18:19:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,33 $
Mức chênh lệch một ngày
20,04 $ - 20,51 $
Phạm vi một năm
19,50 $ - 34,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
595,93 Tr USD
Số lượng trung bình
412,11 N
Tỷ số P/E
33,36
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,71 Tr | 7,37% |
Chi phí hoạt động | 47,95 Tr | 7,92% |
Thu nhập ròng | 2,53 Tr | -48,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,18 | -51,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | 12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,94 Tr | -8,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,00 Tr | -41,36% |
Tổng tài sản | 520,37 Tr | 1,88% |
Tổng nợ | 166,35 Tr | 9,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 354,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,53 Tr | -48,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,19 Tr | 18,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,31 Tr | -188,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,24 Tr | -601,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,38 Tr | -977,93% |
Dòng tiền tự do | 16,01 Tr | 92,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.150