Trang chủHT5 • FRA
add
younited Financial SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,70 €
Mức chênh lệch một ngày
5,90 € - 6,05 €
Phạm vi một năm
4,74 € - 14,34 €
Giá trị vốn hóa thị trường
433,02 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,71 Tr | 26,38% |
Chi phí hoạt động | 27,31 Tr | 13,12% |
Thu nhập ròng | -4,52 Tr | 28,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,93 | 43,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,28 Tr | -20,72% |
Tổng tài sản | 1,47 T | 27,19% |
Tổng nợ | 1,24 T | 23,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,52 Tr | 28,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,40 Tr | 76,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,32 Tr | 329,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -932,50 N | -107,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,02 Tr | 74,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trang web
Nhân viên
511