Trang chủHTBK • NASDAQ
add
Heritage Commerce Corp
12,28 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,28 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:31:51 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,13 $
Mức chênh lệch một ngày
12,23 $ - 12,43 $
Phạm vi một năm
8,09 $ - 13,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
756,37 Tr USD
Số lượng trung bình
621,88 N
Tỷ số P/E
15,84
Tỷ lệ cổ tức
4,23%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,01 Tr | 17,70% |
Chi phí hoạt động | 28,98 Tr | -4,39% |
Thu nhập ròng | 15,12 Tr | 42,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,52 | 20,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 64,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 647,03 Tr | -33,17% |
Tổng tài sản | 5,76 T | 2,12% |
Tổng nợ | 5,06 T | 2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,12 Tr | 42,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,97 Tr | 26,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -239,72 Tr | -176,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 119,03 Tr | 43,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,71 Tr | -952,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
342