Trang chủHTLD • NASDAQ
add
Heartland Express Inc
9,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,53 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,53 $
Mức chênh lệch một ngày
9,49 $ - 9,73 $
Phạm vi một năm
7,00 $ - 12,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
738,15 Tr USD
Số lượng trung bình
618,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,36 Tr | -26,06% |
Chi phí hoạt động | 67,90 Tr | -8,62% |
Thu nhập ròng | -19,44 Tr | -949,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,84 | -1.326,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | -207,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,32 Tr | -45,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,48 Tr | 44,20% |
Tổng tài sản | 1,19 T | -10,69% |
Tổng nợ | 436,30 Tr | -14,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 755,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,44 Tr | -949,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,94 Tr | -60,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,77 Tr | 96,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,28 Tr | -245,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,11 Tr | 22,25% |
Dòng tiền tự do | -31,69 Tr | 35,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.630