Trang chủHUDI • NASDAQ
add
Huadi International Group Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Mức chênh lệch một ngày
1,26 $ - 1,36 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 5,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,16 Tr USD
Số lượng trung bình
92,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,76 Tr | -9,87% |
Chi phí hoạt động | 2,61 Tr | 19,15% |
Thu nhập ròng | -770,92 N | -131,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,60 | -156,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 Tr | -46,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,48 Tr | -64,22% |
Tổng tài sản | 109,52 Tr | 5,72% |
Tổng nợ | 33,71 Tr | 33,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -770,92 N | -131,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,21 Tr | -86,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,98 Tr | -300,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,38 Tr | 320,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,26 Tr | -119,54% |
Dòng tiền tự do | -6,47 Tr | -245,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
362