Trang chủHUI • LON
add
Hydrogen Utopia International PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2,60 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2,53 GBX - 2,70 GBX
Phạm vi một năm
0,87 GBX - 4,30 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
12,02 Tr GBP
Số lượng trung bình
792,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 92,95 N | -63,10% |
Thu nhập ròng | -100,84 N | 51,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -92,85 N | 63,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 373,20 N | 56,28% |
Tổng tài sản | 2,49 Tr | 14,22% |
Tổng nợ | 1,06 Tr | 48,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -100,84 N | 51,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -115,67 N | 60,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 47,06 N | 120,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,72 N | 1.731,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,10 N | 110,13% |
Dòng tiền tự do | -60,85 N | 58,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
6