Trang chủHVG • CVE
add
Harvest Gold Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,89 Tr CAD
Số lượng trung bình
227,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 152,92 N | 104,36% |
Thu nhập ròng | -175,05 N | -121,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 410,52 N | 1.374,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,93 Tr | — |
Tổng nợ | 362,92 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -175,05 N | -121,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -123,74 N | 55,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -983,43 N | -350,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,06 Tr | -112,04% |
Dòng tiền tự do | -1,03 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web