Trang chủHVT • LON
add
Heavitree Brewery Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
220,00 GBX
Phạm vi một năm
200,00 GBX - 230,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
9,15 Tr GBP
Số lượng trung bình
475,00
Tỷ số P/E
5,68
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 Tr | 0,17% |
Chi phí hoạt động | -93,00 N | -126,35% |
Thu nhập ròng | 745,50 N | 99,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,29 | 98,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 918,50 N | 91,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,31 Tr | 206,10% |
Tổng tài sản | 24,06 Tr | 6,57% |
Tổng nợ | 4,31 Tr | -14,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 745,50 N | 99,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 580,50 N | 24,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 227,50 N | 393,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,50 N | -462,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 597,50 N | 34,27% |
Dòng tiền tự do | 329,38 N | 66,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1790
Trang web
Nhân viên
15