Trang chủHWC • NASDAQ
add
Hancock Whitney Corp
61,91 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
61,91 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
62,10 $
Mức chênh lệch một ngày
61,66 $ - 62,87 $
Phạm vi một năm
43,90 $ - 75,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,06 T USD
Số lượng trung bình
822,03 N
Tỷ số P/E
10,93
Tỷ lệ cổ tức
3,23%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 375,10 Tr | 6,78% |
Chi phí hoạt động | 204,31 Tr | 6,55% |
Thu nhập ròng | 125,57 Tr | 2,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,48 | -3,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,49 | 6,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 758,39 Tr | -52,26% |
Tổng tài sản | 35,47 T | 1,11% |
Tổng nợ | 31,01 T | 0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,57 Tr | 2,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 153,01 Tr | -20,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 333,90 Tr | 1.408,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -438,50 Tr | -172,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,41 Tr | 861,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1899
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.627