Trang chủHWREF • OTCMKTS
add
Heiwa Real Estate Reit Inc
Giá trị vốn hóa thị trường
200,75 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,35 T | 18,34% |
Chi phí hoạt động | 146,00 Tr | 19,18% |
Thu nhập ròng | 2,60 T | 27,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,64 | 7,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,56 T | 23,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,20 T | 20,56% |
Tổng tài sản | 272,94 T | 9,53% |
Tổng nợ | 139,78 T | 12,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,60 T | 27,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,53 T | 41,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,52 T | -59,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,28 T | 174,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 296,00 Tr | 697,98% |
Dòng tiền tự do | -4,39 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web