Trang chủHYPR • NASDAQ
add
Hyperfine Inc
1,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,80%)-0,0099
1,23 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,21 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,26 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 2,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
121,47 Tr USD
Số lượng trung bình
472,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,29 Tr | 128,05% |
Chi phí hoạt động | 10,36 Tr | -10,60% |
Thu nhập ròng | -5,91 Tr | 43,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -111,69 | 75,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 44,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,39 Tr | 29,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,08 Tr | -6,80% |
Tổng tài sản | 55,26 Tr | -6,18% |
Tổng nợ | 14,26 Tr | 44,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,91 Tr | 43,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,21 Tr | 37,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,00 N | -687,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,28 Tr | 35.607,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,01 Tr | 268,60% |
Dòng tiền tự do | -5,42 Tr | -18,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
111