Trang chủIB • CVE
add
IBC Advanced Alloys Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
48,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,86 Tr | 36,56% |
Chi phí hoạt động | 784,00 N | -13,08% |
Thu nhập ròng | -480,00 N | 65,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,87 | 74,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 309,00 N | 274,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 199,00 N | -34,97% |
Tổng tài sản | 20,19 Tr | -2,29% |
Tổng nợ | 19,15 Tr | 7,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -480,00 N | 65,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -206,00 N | -212,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | 92,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 306,00 N | 142,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,00 N | 105,86% |
Dòng tiền tự do | -498,75 N | 28,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
39